Bản dịch của từ Authorized share trong tiếng Việt
Authorized share
Noun [U/C]

Authorized share(Noun)
ˈɔθɚˌaɪzd ʃˈɛɹ
ˈɔθɚˌaɪzd ʃˈɛɹ
Ví dụ
Ví dụ
03
Cổ phiếu có thể được phân phối cho các cổ đông theo quy định trong các tài liệu quản lý của công ty.
Shares that can be distributed to shareholders in accordance with the company's governing documents.
授权股份 - 根据公司章程等文件可分配给股东的股份
Ví dụ
