Bản dịch của từ Authorized technique trong tiếng Việt
Authorized technique
Noun [U/C]

Authorized technique(Noun)
ˈɔːθərˌaɪzd tɛknˈiːk
ˈɔθɝˌaɪzd ˈtɛkˌnik
01
Một quy trình hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng trong một lĩnh vực nhất định
A specific process or procedure used within a particular field.
在特定领域内采用的具体操作流程或步骤
Ví dụ
02
Một ứng dụng thực tế của một khái niệm thường dựa trên các nguyên tắc đã được xác lập.
A practical application of a concept is usually based on established principles.
一个基于既定原则的概念的实际应用
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc cách làm đã được chính thức phê duyệt hoặc chấp thuận
An officially approved or recognized method or approach to doing something.
一种被正式批准或认可的做事方法或途径。
Ví dụ
