Bản dịch của từ Auto dealership sales trong tiếng Việt

Auto dealership sales

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto dealership sales(Phrase)

ˈɔːtəʊ dˈiːləʃˌɪp sˈeɪlz
ˈɔtoʊ ˈdiɫɝˌʃɪp ˈseɪɫz
01

Một nơi mà khách hàng tiềm năng có thể tìm kiếm và mua sắm xe hơi

A place where potential car buyers can browse and purchase vehicles

Ví dụ
02

Một cơ sở chuyên thúc đẩy bán hàng và dịch vụ ô tô

An establishment that promotes automotive sales and services

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp bán ô tô và có thể cung cấp các dịch vụ liên quan như tài chính và đổi xe.

A business that sells cars and may offer related services such as financing and tradeins

Ví dụ