Bản dịch của từ Automated sketching trong tiếng Việt
Automated sketching
Phrase

Automated sketching(Phrase)
ˈɔːtəmˌeɪtɪd skˈɛtʃɪŋ
ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈskɛtʃɪŋ
Ví dụ
02
Việc ứng dụng công nghệ để rút ngắn quy trình phác thảo
The use of technology to expedite the sketching process
Ví dụ
03
Một kỹ thuật nghệ thuật tích hợp tự động hóa để tạo ra bản phác thảo
An artistic technique that integrates automation to produce sketches
Ví dụ
