Bản dịch của từ Automated sketching trong tiếng Việt

Automated sketching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automated sketching(Phrase)

ˈɔːtəmˌeɪtɪd skˈɛtʃɪŋ
ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈskɛtʃɪŋ
01

Quá trình tạo ra các bản vẽ hoặc hình minh họa bằng cách sử dụng các hệ thống hoặc phần mềm tự động

A process of creating drawings or illustrations using automated systems or software

Ví dụ
02

Việc ứng dụng công nghệ để rút ngắn quy trình phác thảo

The use of technology to expedite the sketching process

Ví dụ
03

Một kỹ thuật nghệ thuật tích hợp tự động hóa để tạo ra bản phác thảo

An artistic technique that integrates automation to produce sketches

Ví dụ