Bản dịch của từ Automatic teller machine card trong tiếng Việt
Automatic teller machine card

Automatic teller machine card(Noun)
Thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép chủ sở hữu truy cập vào máy rút tiền tự động (ATM) để thực hiện các giao dịch như rút tiền mặt.
A plastic card issued by a bank that allows the holder to access automated teller machines ATMs for transactions such as withdrawing cash.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thẻ máy rút tiền tự động (ATM card) là một loại thẻ ngân hàng được phát hành cho khách hàng nhằm mục đích sử dụng tại các máy rút tiền tự động. Thẻ này cho phép người sử dụng truy cập tài khoản ngân hàng của họ để thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản và kiểm tra số dư. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, tại Mỹ, người ta thường gọi tắt là "ATM card" trong khi ở Anh, cũng có thể thấy các từ như "cash card".
Thẻ máy rút tiền tự động (ATM card) là một loại thẻ ngân hàng được phát hành cho khách hàng nhằm mục đích sử dụng tại các máy rút tiền tự động. Thẻ này cho phép người sử dụng truy cập tài khoản ngân hàng của họ để thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản và kiểm tra số dư. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, tại Mỹ, người ta thường gọi tắt là "ATM card" trong khi ở Anh, cũng có thể thấy các từ như "cash card".
