Bản dịch của từ Automobile roof trong tiếng Việt

Automobile roof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automobile roof(Noun)

ˈɔːtəmˌəʊbaɪl ʐˈuːf
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈruf
01

Trong thiết kế phương tiện, một cấu trúc mái có khả năng nâng lên hoặc thu lại.

In vehicle design a roof structure that can be raised or retracted

Ví dụ
02

Lớp vỏ trên cùng của một chiếc ô tô giúp bảo vệ nội thất khỏi các yếu tố thời tiết.

The top covering of an automobile that protects the interior from the elements

Ví dụ
03

Một mái nhà được thiết kế đặc biệt cho ô tô thường nằm trên khu vực ghế hành khách.

A roof designed specifically for automobiles typically over the passenger compartment

Ví dụ