Bản dịch của từ Autopsy trong tiếng Việt
Autopsy

Autopsy(Noun)
Cuộc khám nghiệm tử thi sau khi người chết để xác định nguyên nhân tử vong hoặc mức độ bệnh tật.
A postmortem examination to discover the cause of death or the extent of disease.
尸检,死因检查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Autopsy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Autopsy | Autopsies |
Autopsy(Verb)
Dạng động từ của Autopsy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Autopsy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Autopsied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Autopsied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Autopsies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Autopsying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Autopsy, hay còn gọi là khám nghiệm tử thi, là quá trình pháp y nhằm xác định nguyên nhân cái chết và thu thập thông tin về các triệu chứng bệnh lý của người đã qua đời. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "autopsia", có nghĩa là "nhìn thấy bằng mắt". Trong tiếng Anh, "autopsy" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong y học, "post-mortem examination" cũng được sử dụng, chủ yếu ở Vương quốc Anh.
Từ "autopsy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "autopsia", trong đó "auto" có nghĩa là "tự mình" và "opsis" có nghĩa là "nhìn". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Latinh và sử dụng trong ngữ cảnh y tế vào khoảng thế kỷ 16. Autopsy hiện nay chỉ hành động kiểm tra thi thể để xác định nguyên nhân tử vong, kết nối rõ ràng với ý nghĩa "nhìn" và "đánh giá" từ gốc gác ban đầu.
Từ "autopsy" (khám nghiệm tử thi) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói do tính chất chuyên môn của nó. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến khoa học, y tế hoặc pháp lý. Trong bối cảnh chung, "autopsy" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về điều tra nguyên nhân cái chết, nghiên cứu pháp y, và các chương trình truyền hình hoặc tài liệu liên quan đến hình sự.
Họ từ
Autopsy, hay còn gọi là khám nghiệm tử thi, là quá trình pháp y nhằm xác định nguyên nhân cái chết và thu thập thông tin về các triệu chứng bệnh lý của người đã qua đời. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "autopsia", có nghĩa là "nhìn thấy bằng mắt". Trong tiếng Anh, "autopsy" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong y học, "post-mortem examination" cũng được sử dụng, chủ yếu ở Vương quốc Anh.
Từ "autopsy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "autopsia", trong đó "auto" có nghĩa là "tự mình" và "opsis" có nghĩa là "nhìn". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Latinh và sử dụng trong ngữ cảnh y tế vào khoảng thế kỷ 16. Autopsy hiện nay chỉ hành động kiểm tra thi thể để xác định nguyên nhân tử vong, kết nối rõ ràng với ý nghĩa "nhìn" và "đánh giá" từ gốc gác ban đầu.
Từ "autopsy" (khám nghiệm tử thi) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói do tính chất chuyên môn của nó. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến khoa học, y tế hoặc pháp lý. Trong bối cảnh chung, "autopsy" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về điều tra nguyên nhân cái chết, nghiên cứu pháp y, và các chương trình truyền hình hoặc tài liệu liên quan đến hình sự.
