Anh - Việt

Bản dịch của từ Autosensitization trong tiếng Việt

autosensitization

Noun

autosensitization (Noun)

/ˌɔtoʊsənəsˈɪʃən/
/ˌɔtoʊsənəsˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình cơ thể trở nên nhạy cảm (phản ứng miễn dịch) đối với một kháng nguyên lạ vốn đã có sẵn trong cơ thể; hiện tượng này ít gặp hoặc đã ít dùng trong y văn hiện nay.

Sensitization to a foreign antigen already present within the body now rare or disused.

Ví dụ
Autosensitization có thể xảy ra trong những trường hợp bệnh tự miễn hiếm gặp.Autosensitization can occur in rare cases of autoimmune diseases.
Nhiều người không hiểu autosensitization trong các cuộc thảo luận về sức khỏe xã hội.Many people do not understand autosensitization in social health discussions.

Nghĩa 02

Quá trình cơ thể tự kích hoạt phản ứng miễn dịch chống lại chính các mô hoặc chất của mình (tức là phát sinh tự miễn hoặc phản ứng dị ứng tự thân). Nói cách khác, cơ thể bắt đầu sinh ra phản ứng miễn dịch nhằm vào các thành phần của chính nó.

The development or production of autoimmunity or autoallergy.

Ví dụ
Sự tự nhạy cảm có thể dẫn đến nhiều thách thức xã hội cho những người bị ảnh hưởng.Autosensitization can lead to various social challenges for affected individuals.
Nhiều người không hiểu sự tự nhạy cảm và những tác động xã hội của nó.Many people do not understand autosensitization and its social implications.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh