Bản dịch của từ Autosensitization trong tiếng Việt

Autosensitization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autosensitization(Noun)

ˌɔtoʊsənəsˈɪʃən
ˌɔtoʊsənəsˈɪʃən
01

Quá trình cơ thể tự kích hoạt phản ứng miễn dịch chống lại chính các mô hoặc chất của mình (tức là phát sinh tự miễn hoặc phản ứng dị ứng tự thân). Nói cách khác, cơ thể bắt đầu sinh ra phản ứng miễn dịch nhằm vào các thành phần của chính nó.

The development or production of autoimmunity or autoallergy.

自体免疫或自体过敏的产生或发展。

Ví dụ
02

Quá trình cơ thể trở nên nhạy cảm (phản ứng miễn dịch) đối với một kháng nguyên lạ vốn đã có sẵn trong cơ thể; hiện tượng này ít gặp hoặc đã ít dùng trong y văn hiện nay.

Sensitization to a foreign antigen already present within the body now rare or disused.

身体对已存在抗原的敏感反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh