Bản dịch của từ Average folk trong tiếng Việt

Average folk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average folk(Noun)

ˈeɪvrɪdʒ fˈəʊk
ˈeɪvɝɪdʒ ˈfoʊk
01

Một mẫu đại diện cho xã hội

A representative sample of society

Ví dụ
02

Công chúng, người dân bình thường

The general public common people

Ví dụ
03

Một người bình thường hoặc điển hình

A standard or typical person

Ví dụ