Bản dịch của từ Aversion therapy trong tiếng Việt
Aversion therapy

Aversion therapy (Noun)
Một phương pháp trị liệu dùng phản xạ khó chịu để làm giảm hoặc loại bỏ hành vi hoặc xu hướng không mong muốn — tức là làm cho người đó cảm thấy sợ, buồn nôn, khó chịu... khi nghĩ tới hoặc thực hiện hành vi đó, nhằm làm cho họ dần tránh hoặc từ bỏ hành vi đó.
A treatment or therapy intended to eliminate or reduce the strength of unwanted behaviors or attractions by causing an unpleasant or aversive reaction to the behavior or attraction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Liệu pháp chống ghét (aversion therapy) là một phương pháp điều trị tâm lý nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ hành vi không mong muốn bằng cách kết hợp chúng với những trải nghiệm tiêu cực. Phương pháp này thường được sử dụng trong điều trị các rối loạn tâm lý như nghiện rượu, thuốc lá hoặc các hành vi lệch lạc. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm gần như tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Liệu pháp chống ghét (aversion therapy) là một phương pháp điều trị tâm lý nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ hành vi không mong muốn bằng cách kết hợp chúng với những trải nghiệm tiêu cực. Phương pháp này thường được sử dụng trong điều trị các rối loạn tâm lý như nghiện rượu, thuốc lá hoặc các hành vi lệch lạc. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm gần như tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
