Bản dịch của từ Aversion therapy trong tiếng Việt

Aversion therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aversion therapy(Noun)

ˈəvɝʒən θˈɛɹəpi
ˈəvɝʒən θˈɛɹəpi
01

Một phương pháp trị liệu dùng phản xạ khó chịu để làm giảm hoặc loại bỏ hành vi hoặc xu hướng không mong muốn — tức là làm cho người đó cảm thấy sợ, buồn nôn, khó chịu... khi nghĩ tới hoặc thực hiện hành vi đó, nhằm làm cho họ dần tránh hoặc từ bỏ hành vi đó.

A treatment or therapy intended to eliminate or reduce the strength of unwanted behaviors or attractions by causing an unpleasant or aversive reaction to the behavior or attraction.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh