Bản dịch của từ Aviator trong tiếng Việt

Aviator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aviator(Noun)

ˈeɪvɪˌeɪtɐ
ˈeɪviˌeɪtɝ
01

Một người được đào tạo để điều khiển máy bay.

A person who is trained to operate an aircraft

Ví dụ
02

Người điều khiển máy bay, đặc biệt là phi công.

A person who flies an aircraft especially as a pilot

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ những cá nhân tham gia vào ngành hàng không.

A term often used to refer to individuals involved in the aviation industry

Ví dụ