Bản dịch của từ Aviator trong tiếng Việt
Aviator
Noun [U/C]

Aviator(Noun)
ˈeɪvɪˌeɪtɐ
ˈeɪviˌeɪtɝ
02
Người điều khiển máy bay, đặc biệt là phi công.
A person who flies an aircraft especially as a pilot
Ví dụ
Aviator

Người điều khiển máy bay, đặc biệt là phi công.
A person who flies an aircraft especially as a pilot