Bản dịch của từ Avid golfer trong tiếng Việt
Avid golfer
Phrase

Avid golfer(Phrase)
ˈævɪd ɡˈɒlfɐ
ˈeɪvɪd ˈɡɑɫfɝ
Ví dụ
02
Rất nhiệt tình hoặc đam mê chơi golf
Very enthusiastic or passionate about playing golf
Ví dụ
03
Một người dành nhiều thời gian và công sức cho việc chơi golf.
An individual who dedicates considerable time and effort to golfing
Ví dụ
