Bản dịch của từ Avoid a home-prepared meal trong tiếng Việt

Avoid a home-prepared meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid a home-prepared meal(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd ˈɑː hˈəʊmprɪpˌeəd mˈiːl
ˈeɪvˈwɑd ˈɑ ˈhoʊmprəˈpɛrd ˈmiɫ
01

Không ăn bữa cơm mà ai đó đã nấu ở nhà.

To not partake in a meal that someone has cooked at home

Ví dụ
02

Tránh việc tiêu thụ thực phẩm đã được chế biến tại nhà.

To refrain from consuming food that has been prepared at home

Ví dụ
03

Tránh việc ăn đồ ăn được nấu từ chính căn bếp của mình.

To sidestep the act of eating food made in ones own kitchen

Ví dụ