Bản dịch của từ Sidestep trong tiếng Việt
Sidestep
Verb Noun [U/C]

Sidestep(Verb)
sˈaɪdstɛp
ˈsaɪdˌstɛp
01
Để tránh phải đối mặt với một vấn đề hoặc trách nhiệm nào đó.
To avoid dealing with a particular issue or responsibility
Ví dụ
Ví dụ
03
Di chuyển sang một bên
To move sideways
Ví dụ
Sidestep(Noun)
sˈaɪdstɛp
ˈsaɪdˌstɛp
Ví dụ
03
Tránh sang một bên để né tránh điều gì đó hoặc để lảng tránh một câu hỏi hoặc vấn đề.
An act of sidestepping an obstacle or issue
Ví dụ
