Bản dịch của từ Awkwardness trong tiếng Việt

Awkwardness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awkwardness(Noun)

ˈɔːkwədnəs
ˈɔˌkwɔrdnəs
01

Một tình huống khó xử hoặc xấu hổ

An uncomfortable or embarrassing situation

Ví dụ
02

Thiếu sự duyên dáng hoặc sự thoải mái khi di chuyển.

A lack of grace or ease of movement

Ví dụ
03

Tính chất vụng về hoặc l awkward.

The quality of being awkward or clumsy

Ví dụ