Bản dịch của từ Awkwardness trong tiếng Việt

Awkwardness

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awkwardness (Noun Uncountable)

ˈɔkwɚdnəs
ˈɔkwɚdnəs
01

Tính chất vụng về khi xử lý các tình huống xã giao hoặc mối quan hệ cá nhân; thiếu khéo léo, lúng túng, không biết cách ứng xử một cách tự nhiên và thoải mái.

The quality of lacking skill in dealing with social and personal relations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Awkwardness (Noun)

ˈɔkwɚdnəs
ˈɔkwɚdnəs
01

Tình trạng hoặc tính chất lúng túng, vụng về — khi một người cảm thấy không thoải mái, ngượng ngùng hoặc hành động không khéo léo trong giao tiếp hoặc trong cử chỉ.

The state or quality of being awkward.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự bối rối, xấu hổ hoặc sự bất tiện khi một tình huống khiến người ta cảm thấy khó xử, không thoải mái.

Embarrassment or inconvenience.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ