Bản dịch của từ Awning trong tiếng Việt

Awning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awning(Noun)

ˈɔ.nɪŋ
ˈɔ.nɪŋ
01

Một tấm vải bạt hoặc vật liệu khác căng trên khung, được dùng để che nắng hoặc che mưa trước cửa hàng, cửa ra vào, hoặc trên boong tàu.

A sheet of canvas or other material stretched on a frame and used to keep the sun or rain off a shop window doorway or ships deck.

遮阳篷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ