backed
backed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "back" (nghĩa cơ bản: hỗ trợ, đứng về phía ai đó; lùi lại; đặt ở phía sau). Thông thường dùng để nói rằng ai đó đã ủng hộ, hỗ trợ hoặc đã lùi/chở vật gì về phía sau.
simple past and past participle of back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của backed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | back |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | backed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | backed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | backs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | backing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backed" là dạng quá khứ của động từ "back", có nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ hoặc đứng sau một người, một ý kiến hoặc một kế hoạch nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, song cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Ở Anh, âm /bækt/ có thể được phát âm rõ hơn với âm "a" ngắn, trong khi ở Mỹ, âm này thường được phát âm với sự nhấn mạnh nhẹ hơn. Từ "backed" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, tài chính và kinh doanh.