Bản dịch của từ Background check trong tiếng Việt

Background check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Background check(Noun)

bˈækɡɹˌaʊnd tʃˈɛk
bˈækɡɹˌaʊnd tʃˈɛk
01

Việc điều tra về quá khứ của một người thường nhằm mục đích đánh giá xem họ có phù hợp với một công việc hoặc vai trò nào đó hay không.

Investigating a person's background is usually done to assess how well they fit a particular job or role.

调查一个人的背景,通常是为了评估他是否适合某项工作或角色。

Ví dụ
02

Một quy trình để xác minh lịch sử phạm tội, tài chính và công việc của một cá nhân.

A process of verifying a person's criminal history, financial background, and employment record.

这是对个人犯罪、财务和就业记录的背景调查流程。

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra thông tin cá nhân của một người thường được thực hiện trước khi tuyển dụng.

Checking a person's personal information is usually done before hiring.

在招聘之前,通常会对候选人的个人信息进行核查。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh