ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Backhanded compliment
Một lời chỉ trích tinh tế hoặc gián tiếp được ngụy trang dưới dạng lời khen.
A subtle or indirect criticism disguised as a praise
Một lời nhận xét có vẻ như là lời khen nhưng thực chất lại là một lời châm chọc.
A remark that seems to be a compliment but is actually an insult
Một phát ngôn không thành thật hoặc ám chỉ với mục đích gây tổn thương.
An insincere or backhanded statement intended to offend