Bản dịch của từ Backhanded compliment trong tiếng Việt

Backhanded compliment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backhanded compliment(Phrase)

bˈækhændɪd kˈɒmplɪmənt
ˈbækˌhændɪd ˈkɑmpɫəmənt
01

Một lời chỉ trích tinh tế hoặc gián tiếp được ngụy trang dưới dạng lời khen.

A subtle or indirect criticism disguised as a praise

Ví dụ
02

Một lời nhận xét có vẻ như là lời khen nhưng thực chất lại là một lời châm chọc.

A remark that seems to be a compliment but is actually an insult

Ví dụ
03

Một phát ngôn không thành thật hoặc ám chỉ với mục đích gây tổn thương.

An insincere or backhanded statement intended to offend

Ví dụ