backload
NounVerb
backload (Noun)
/bˈæklˌoʊd/
/bˈæklˌoʊd/
AI
Ví dụ
Nhiều công ty vận chuyển hàng hóa trở lại để giảm chi phí.Many companies backload goods to reduce transportation costs effectively.
Họ không vận chuyển hàng hóa trở lại trong mùa lễ hội.They do not backload any items during the holiday season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
backload (Verb)
/bˈæklˌoʊd/
/bˈæklˌoʊd/
AI
Ví dụ
Họ sẽ vận chuyển hàng hóa trở lại sau sự kiện cộng đồng thứ Bảy tới.They will backload supplies after the community event next Saturday.
Cô ấy đã không vận chuyển hàng hóa nào từ chiến dịch từ thiện tháng trước.She did not backload any items from the charity drive last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều công ty trì hoãn phí để tăng sự quan tâm ban đầu từ khách hàng.Many companies backload their fees to increase initial customer interest.
Họ không trì hoãn phí trong các thỏa thuận dịch vụ xã hội của mình.They do not backload charges in their social service agreements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backload" chỉ hành động chuyển tải hoặc vận chuyển hàng hóa, thường là từ một địa điểm lưu trữ tới một địa điểm khác, điều này được thực hiện sau khi hoàn tất một giai đoạn vận chuyển khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "backload" thường được sử dụng trong ngữ cảnh logistics và vận tải. Ngược lại, tiếng Anh Anh sử dụng từ "backload" trong nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong các lĩnh vực liên quan. "Backload" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tải trọng không cân bằng trong lập kế hoạch sản xuất.