Anh - Việt

Bản dịch của từ Backload trong tiếng Việt

backload

NounVerb

backload (Noun)

/bˈæklˌoʊd/
/bˈæklˌoʊd/
AI

Nghĩa 01

Hàng hóa hoặc kiện hàng được chuyên chở trên chuyến đi trở về của xe tải giao hàng (tức là hàng chở trên đường quay về sau khi đã giao hàng hoặc vận chuyển hàng đến).

A load transported on the return journey of a delivery truck.

Ví dụ
Nhiều công ty vận chuyển hàng hóa trở lại để giảm chi phí.Many companies backload goods to reduce transportation costs effectively.
Họ không vận chuyển hàng hóa trở lại trong mùa lễ hội.They do not backload any items during the holiday season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

backload (Verb)

/bˈæklˌoʊd/
/bˈæklˌoʊd/
AI

Nghĩa 01

Chở hàng trên chuyến về (tức là chất/đóng hàng lên phương tiện để vận chuyển trong chuyến trở về sau khi đã đi đến đích).

Transport a load on a return journey.

Ví dụ
Họ sẽ vận chuyển hàng hóa trở lại sau sự kiện cộng đồng thứ Bảy tới.They will backload supplies after the community event next Saturday.
Cô ấy đã không vận chuyển hàng hóa nào từ chiến dịch từ thiện tháng trước.She did not backload any items from the charity drive last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đưa nhiều khoản phí/phần thanh toán hơn vào những giai đoạn sau của một hợp đồng tài chính, tức là để các khoản chi lớn rơi vào thời điểm cuối thay vì đầu.

Place more charges at the later stages of a financial agreement than at the earlier stages.

Ví dụ
Nhiều công ty trì hoãn phí để tăng sự quan tâm ban đầu từ khách hàng.Many companies backload their fees to increase initial customer interest.
Họ không trì hoãn phí trong các thỏa thuận dịch vụ xã hội của mình.They do not backload charges in their social service agreements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh