Anh - Việt

Bản dịch của từ Backs trong tiếng Việt

backs

Noun

backs (Noun)

/bˈæks/
/bˈæks/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “backs” dùng như danh từ chỉ khu vực phía sau của Đại học Cambridge — tức là sân sau, khuôn viên phía sau hoặc phần đất nằm phía sau các tòa nhà của trường.

Cambridge University with the The backyard of the University.

Ví dụ
Sinh viên thường thư giãn ở phía sau của Đại học Cambridge trong thời gian nghỉ.Students often relax in the backs of Cambridge University during breaks.
Phía sau của trường đại học không đông đúc vào mùa đông.The backs of the university are not crowded during the winter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Số nhiều của “back” — phần sau hoặc lưng của người hay vật (ví dụ: lưng, phía sau).

plural of back.

Ví dụ
Nhiều người hỗ trợ nhau, có nhau trong những lúc khó khăn.Many people support each other, having each other's backs in tough times.
Không phải ai cũng có bạn bè ủng hộ trong những thách thức xã hội.Not everyone has friends who have their backs during social challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của backs (Noun)

SingularPlural

back

backs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh