Bản dịch của từ Bactrian trong tiếng Việt

Bactrian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bactrian(Adjective)

bˈæktriən
ˈbæktriən
01

Mô tả đặc điểm văn hóa hoặc tính cách của người Bactria

Describe the culture or characteristics of the Bactrian people.

描述巴克特里亚地区的文化或人民的特征

Ví dụ
02

Nói về một con lạc đà hai bướu, thường gặp ở Trung Á.

Mentioning the Bactrian camel, a species native to Central Asia.

提到双峰骆驼,这是中亚特有的物种。

Ví dụ
03

Thuộc hoặc liên quan đến Bactria, một vùng cổ xưa ở Trung Á.

Relating to or connected with Bactria, an ancient region in Central Asia.

与巴克特利亚有关的,或与其相关的,巴克特利亚是中亚的一个古老地区。

Ví dụ