Bản dịch của từ Baffling trong tiếng Việt

Baffling

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baffling (Adjective)

bˈæfəlɪŋ
bˈæflɪŋ
01

Gây bối rối hoàn toàn; làm cho người ta không hiểu nổi, rất khó hiểu.

Totally confusing and difficult to understand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Baffling (Verb)

bˈæfəlɪŋ
bˈæflɪŋ
01

Làm cho ai đó hoàn toàn không thể hiểu hoặc giải thích được điều gì; khiến ai bối rối, lúng túng không tìm ra lời giải thích.

To cause someone to be completely unable to understand or explain something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ