ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Baggage check
Dịch vụ làm thủ tục gửi hành lý trước chuyến bay tại sân bay hoặc nhà ga.
Luggage check-in services available at the airport or train station before your flight or departure.
机场或火车站提供的行李托运服务,方便旅客在航班或出发前办理行李托运手续。
Biên lai hoặc vé chuyến bay trao cho hành khách để xác nhận rằng hành lý của họ đã được gửi ký gửi.
A ticket or receipt issued to a passenger indicates that their luggage has been checked.
这个是乘客的行李托运凭证,证明他们的行李已经办理托运手续了。
Khu vực quy định nơi hành khách có thể gửi hành lý để kiểm tra hoặc gửi giữ trước chuyến đi.
This is the designated area where passengers can check in or store their luggage before their journey.
这是乘客可以在出发前办理托运或寄存行李的指定区域。