Bản dịch của từ Baggage check trong tiếng Việt
Baggage check
Noun [U/C]

Baggage check(Noun)
bˈægɪdʒ tʃɛk
bˈægɪdʒ tʃɛk
01
Một chiếc vé hoặc biên lai dành cho hành khách, xác nhận rằng hành lý của họ đã được làm thủ tục.
A ticket or receipt issued to the passenger indicating that their luggage has been checked.
一张登机牌或收据证明乘客的行李已通过托运检测。
Ví dụ
Ví dụ
