Bản dịch của từ Baggage drop trong tiếng Việt

Baggage drop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baggage drop(Phrase)

bˈæɡɪdʒ drˈɒp
ˈbæɡɪdʒ ˈdrɑp
01

Nơi tại sân bay nơi hành khách làm thủ tục gửi hành lý trước khi lên máy bay

The place at an airport where passengers check in their luggage before boarding the aircraft

Ví dụ
02

Hành động giao trả hành lý của bạn tại khu vực được chỉ định trước chuyến bay

The act of handing over your baggage at the designated area before a flight

Ví dụ