Bản dịch của từ Bald trong tiếng Việt

Bald

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bald (Adjective)

bˈɔld
bɑld
01

Chỉ người (hoặc phần da đầu) bị mất hết hoặc mất một phần tóc, trọc hoặc hói.

Having a scalp wholly or partly lacking hair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không thêm chi tiết hay giải thích nào; ngắn gọn, thẳng thừng, rõ ràng và trực tiếp.

Not having any extra detail or explanation; plain or blunt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ