Bản dịch của từ Ballbag trong tiếng Việt
Ballbag
Noun [U/C]

Ballbag(Noun)
bˈɔːlbæɡ
ˈbɔɫˌbæɡ
01
Được sử dụng như một thuật ngữ miệt thị cho một người bị coi là ngu ngốc hoặc đáng khinh.
Used as a derogatory term for a person considered foolish or contemptible
Ví dụ
02
Một chiếc túi hoặc bao để mang bóng, đặc biệt là trong thể thao.
A bag or pouch for carrying balls especially in sports
Ví dụ
