Bản dịch của từ Baptise trong tiếng Việt
Baptise

Baptise(Verb)
Cử hành lễ rửa tội cho.
Administer baptism to.
Dạng động từ của Baptise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Baptise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Baptised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Baptised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Baptises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Baptising |
Baptise(Idiom)
Rửa tội ai/cái gì thành cái gì đó: chính thức biến ai đó thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.
Baptise someonesomething into something officially make someone a member of a particular group or organization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "baptise" có nghĩa là thực hiện nghi lễ rửa tội, thường mang tính tôn giáo, nhằm đánh dấu sự gia nhập vào một cộng đồng tôn giáo hoặc thể hiện sự thanh tẩy linh hồn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "baptize", tuy nhiên, cách phát âm trong cả hai biến thể đều tương đối giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức viết, với "baptise" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Usage của từ này thường gắn liền với các bối cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "baptise" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "baptizein", có nghĩa là "nhúng, chìm", và được chuyển thể sang tiếng Latinh là "baptizare". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, liên quan đến nghi lễ rửa tội. Trong lịch sử, nghi thức này biểu thị sự gia nhập vào cộng đồng tín hữu và tẩy rửa tội lỗi. Nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến các giá trị tâm linh và việc xác nhận đức tin.
Từ "baptise" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến các chủ đề tôn giáo hoặc văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nghi lễ tôn giáo, như nghi thức rửa tội trong Kitô giáo. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong văn bản văn học, phản ánh sự chuyển biến hoặc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "baptise" có nghĩa là thực hiện nghi lễ rửa tội, thường mang tính tôn giáo, nhằm đánh dấu sự gia nhập vào một cộng đồng tôn giáo hoặc thể hiện sự thanh tẩy linh hồn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "baptize", tuy nhiên, cách phát âm trong cả hai biến thể đều tương đối giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức viết, với "baptise" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Usage của từ này thường gắn liền với các bối cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "baptise" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "baptizein", có nghĩa là "nhúng, chìm", và được chuyển thể sang tiếng Latinh là "baptizare". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, liên quan đến nghi lễ rửa tội. Trong lịch sử, nghi thức này biểu thị sự gia nhập vào cộng đồng tín hữu và tẩy rửa tội lỗi. Nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến các giá trị tâm linh và việc xác nhận đức tin.
Từ "baptise" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến các chủ đề tôn giáo hoặc văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nghi lễ tôn giáo, như nghi thức rửa tội trong Kitô giáo. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong văn bản văn học, phản ánh sự chuyển biến hoặc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.
