Bản dịch của từ Bare jaw trong tiếng Việt

Bare jaw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare jaw(Noun)

bˈeə dʒˈɔː
ˈbɛr ˈdʒɔ
01

Một hàm mà không được bao bọc bởi răng hay thịt.

A jaw that is exposed and not covered by teeth or flesh

Ví dụ
02

Phần dưới cùng của khuôn mặt ở con người và một số loài động vật, nơi chứa răng.

The lower part of the face in humans and some animals which holds the teeth

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một trạng thái cụ thể của hàm trong các bối cảnh giải phẫu.

A term used to describe a specific state of the jaw in anatomical contexts

Ví dụ