Bản dịch của từ Bare jaw trong tiếng Việt
Bare jaw
Noun [U/C]

Bare jaw(Noun)
bˈeə dʒˈɔː
ˈbɛr ˈdʒɔ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một trạng thái cụ thể của hàm trong các bối cảnh giải phẫu.
A term used to describe a specific state of the jaw in anatomical contexts
Ví dụ
