Bản dịch của từ Bargaining unit trong tiếng Việt
Bargaining unit

Bargaining unit (Noun)
Một nhóm nhân viên được đại diện bởi một công đoàn hoặc hiệp hội trong các cuộc đàm phán tập thể.
A group of employees represented by a union or association in collective bargaining negotiations.
The bargaining unit represents 500 workers in the local factory negotiations.
Đơn vị thương lượng đại diện cho 500 công nhân trong cuộc đàm phán nhà máy.
The bargaining unit does not include managers or supervisors in discussions.
Đơn vị thương lượng không bao gồm quản lý hoặc giám sát trong các cuộc thảo luận.
Is the bargaining unit strong enough to negotiate better wages this year?
Đơn vị thương lượng có đủ mạnh để thương lượng mức lương tốt hơn năm nay không?
Đơn vị tổ chức nhỏ nhất của nhân viên có lợi ích chung trong việc thương lượng các điều kiện và điều khoản lao động.
The smallest organizational unit of employees with a common interest in negotiating terms and conditions of employment.
The bargaining unit represents teachers negotiating salaries in Springfield School District.
Đơn vị thương lượng đại diện cho giáo viên đàm phán lương tại Quận Springfield.
The bargaining unit does not include part-time workers in this negotiation.
Đơn vị thương lượng không bao gồm công nhân bán thời gian trong cuộc đàm phán này.
Is the bargaining unit large enough to represent all employees fairly?
Đơn vị thương lượng có đủ lớn để đại diện công nhân một cách công bằng không?
The bargaining unit includes teachers from Lincoln High School.
Đơn vị thương lượng bao gồm giáo viên từ trường trung học Lincoln.
The bargaining unit does not represent all workers in the factory.
Đơn vị thương lượng không đại diện cho tất cả công nhân trong nhà máy.
Is the bargaining unit strong enough to negotiate better salaries?
Đơn vị thương lượng có đủ mạnh để thương lượng mức lương tốt hơn không?