baritone
baritone (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhạc cụ có cao độ thứ hai thấp nhất trong họ nhạc cụ đó (tức là chỉ cao hơn nhạc cụ thấp nhất).
An instrument that is second lowest in pitch in its family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của baritone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
baritone | baritones |
Kết hợp từ của baritone (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giọng baritone dễ chịu pleasant baritone | Trong bài thi nói IELTS, một học sinh có giọng trầm dễ chịu đã tạo ấn tượng tốt. In the IELTS speaking test, a student with a pleasant baritone voice made a good impression. |
giọng trầm sang trọng rich baritone | Bạn tôi có giọng trầm ấm, điều này giúp cậu ấy nói rõ ràng trong bài thi nói IELTS. My friend has a rich baritone voice, which helps him speak clearly in IELTS speaking tests. |
giọng baritone trầm low baritone | Trong bài thi nói IELTS, David sử dụng giọng trầm thấp của mình để trả lời các câu hỏi xã hội một cách rõ ràng. In the IELTS speaking test, David used his low baritone voice to answer social questions clearly. |
giọng trầm sâu deep baritone | Trong bài thi nói IELTS, John đã sử dụng giọng trầm sâu để làm cho câu trả lời của mình rõ ràng hơn. In the IELTS speaking test, John used a deep baritone voice to make his answers clear. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Baritone" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ giọng hát có tần số trung bình, nằm giữa giọng bass và giọng tenor. Giọng baritone thường có khả năng tạo ra âm sắc ấm áp và mạnh mẽ trong các tác phẩm âm nhạc cổ điển và opera. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Quyền lực và sự đa dạng của giọng baritone làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong các buổi hòa nhạc và diễn xuất âm nhạc.