Bản dịch của từ Baritone trong tiếng Việt

Baritone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baritone(Noun)

bˈæɹɪtˌoʊn
bˈɛɹətˌoʊn
01

Giọng nam trưởng thành nằm giữa giọng tenor và giọng bass, thường có âm trầm nhưng không sâu bằng bass; dùng để chỉ người hát có loại giọng này hoặc chính loại giọng đó.

An adult male singing voice between tenor and bass.

介于男高音和低音之间的成年男性歌唱声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhạc cụ có cao độ thứ hai thấp nhất trong họ nhạc cụ đó (tức là chỉ cao hơn nhạc cụ thấp nhất).

An instrument that is second lowest in pitch in its family.

音色第二低的乐器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Baritone (Noun)

SingularPlural

Baritone

Baritones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ