Bản dịch của từ Baritone trong tiếng Việt
Baritone

Baritone (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhạc cụ có cao độ thứ hai thấp nhất trong họ nhạc cụ đó (tức là chỉ cao hơn nhạc cụ thấp nhất).
An instrument that is second lowest in pitch in its family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Baritone" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ giọng hát có tần số trung bình, nằm giữa giọng bass và giọng tenor. Giọng baritone thường có khả năng tạo ra âm sắc ấm áp và mạnh mẽ trong các tác phẩm âm nhạc cổ điển và opera. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Quyền lực và sự đa dạng của giọng baritone làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong các buổi hòa nhạc và diễn xuất âm nhạc.
"Baritone" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ giọng hát có tần số trung bình, nằm giữa giọng bass và giọng tenor. Giọng baritone thường có khả năng tạo ra âm sắc ấm áp và mạnh mẽ trong các tác phẩm âm nhạc cổ điển và opera. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Quyền lực và sự đa dạng của giọng baritone làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong các buổi hòa nhạc và diễn xuất âm nhạc.
