tenor
tenor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Tên gọi dùng cho loại nhạc cụ trong dàn nhạc hoặc họ nhạc cụ (như kèn sax, trombone, tuba, hoặc viol) có cao độ nằm ở mức thứ hai hoặc thứ ba thấp nhất trong họ đó — tức là âm trầm nhưng không phải thấp nhất.
An instrument, especially a saxophone, trombone, tuba, or viol, of the second or third lowest pitch in its family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tenor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tenor | tenors |
Kết hợp từ của tenor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự bình tĩnh đều đặn even tenor | Bài phát biểu của cô ấy duy trì một sự điều đều suốt sự kiện. Her speech maintained an even tenor throughout the event. |
giọng cao high tenor | Giọng cao của anh ấy đã làm mê đắm khán giả trong sự kiện xã hội. His high tenor voice mesmerized the audience during the social event. |
toàn bộ nội dung whole tenor | Toàn bộ bản chất của cộng đồng là tính bao dung. The whole tenor of the community was one of inclusivity. |
tinh thần tổng thể general tenor | Tông chung chung của sự kiện xã hội là thân thiện và thoải mái. The general tenor of the social event was friendly and relaxed. |
hạ âm nổi tiếng famous tenor | Giọng ca nam nổi tiếng đã biểu diễn tại sự kiện từ thiện ở London vào Chủ nhật tuần trước. The famous tenor sang at the charity event in London last Sunday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tenor" có nghĩa chính là âm thanh giọng nam cao trong âm nhạc. Trong tiếng Anh, "tenor" cũng có thể chỉ đến bản chất hoặc phương hướng của một cuộc tranh luận hay tình huống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ; ví dụ, người Anh thường phát âm rõ hơn âm 't', trong khi người Mỹ có thể giảm nhẹ âm này. "Tenor" được sử dụng yêu cầu trong ngữ cảnh âm nhạc và diễn đạt ý nghĩa trong các văn bản chính trị hoặc xã hội.