Bản dịch của từ Tenor trong tiếng Việt

Tenor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenor (Noun)

tˈɛnɚ
tˈɛnəɹ
01

Ý nghĩa chung, nội dung hoặc tinh thần của một điều gì đó — cách mà điều đó được hiểu hoặc diễn giải tổng thể.

The general meaning, sense, or content of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng thời gian phải trôi qua trước khi một hối phiếu hoặc chứng từ nợ (như kỳ phiếu) đến hạn phải trả; tức là thời hạn thanh toán được ghi trên chứng từ đó.

The time that must elapse before a bill of exchange or promissory note becomes due for payment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giọng hát nam cao, nằm giữa giọng bariton và âm vực của alto/countertenor; là quãng cao nhất trong các giọng nam thông thường.

A singing voice between baritone and alto or countertenor, the highest of the ordinary adult male range.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nội dung diễn đạt cụ thể của một văn bản — chính xác những từ, câu đã được viết hoặc ghi trong tài liệu.

The actual wording of a document.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tên gọi dùng cho loại nhạc cụ trong dàn nhạc hoặc họ nhạc cụ (như kèn sax, trombone, tuba, hoặc viol) có cao độ nằm ở mức thứ hai hoặc thứ ba thấp nhất trong họ đó — tức là âm trầm nhưng không phải thấp nhất.

An instrument, especially a saxophone, trombone, tuba, or viol, of the second or third lowest pitch in its family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh