tuba
Noun
tuba (Noun)
/tˈubə/
/tˈubə/
AI
Ví dụ
Ban nhạc diễu hành có sự góp mặt của một người chơi kèn tuba tài năng tại cuộc diễu hành.The marching band featured a talented tuba player at the parade.
Trong buổi hòa nhạc, kèn tuba đã tạo ra âm thanh sâu lắng và vang dội.During the concert, the tuba provided a deep, resonant sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tuba (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tuba | tubas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tuba là một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, thường được làm bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có âm sắc trầm nặng và là nhạc cụ thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng. Tuba sử dụng hơi thở của người chơi để phát ra âm thanh qua một ống dẫn dài và nhiều vòng cong. Trong tiếng Anh, "tuba" được sử dụng tương tự cả ở British và American English, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng. Thường được sử dụng trong dàn nhạc, dàn nhạc quân đội và nhạc jazz.