alto
Noun
alto (Noun)
/ˈæltoʊ/
/ˈæltoʊ/
AI
Ví dụ
Giám đốc dàn hợp xướng đã giao phần solo cho ca sĩ alto tài năng.The choir director assigned the solo to the talented alto singer.
Trong buổi lễ nhà thờ, giọng alto hòa âm tuyệt vời với dàn hợp xướng.During the church service, the alto voice beautifully harmonized with the choir.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong dàn nhạc, giọng alto đóng một vai trò quan trọng trong sự hòa hợp.In the orchestra, the alto played a crucial role in harmony.
Trong quá trình luyện tập hợp xướng, Sarah đã hát rất hay như một giọng alto.During the choir practice, Sarah sang beautifully as an alto.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của alto (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
alto | altos |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Alto" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ giọng nữ có tần số thấp, thường nằm giữa giọng soprano và tenor trong dàn hợp xướng. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "alto" có thể chỉ vị trí của một giọng hát trong bản nhạc hoặc các loại nhạc cụ có âm thanh tương tự. Ở Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác một chút do ngữ điệu và accent địa phương.