Bản dịch của từ Alto trong tiếng Việt

Alto

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alto(Noun)

ˈæltoʊ
ˈæltoʊ
01

Trong âm nhạc, đặc biệt là nhạc nhà thờ, “alto” là giọng nam trưởng thành cao nhất (thường hát ở quãng cao, đôi khi dùng kỹ thuật giả thanh — falsetto).

(especially in church music) the highest adult male singing voice (sometimes distinguished from the countertenor voice as using falsetto).

男高音(教堂音乐中的最高男声)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc một họ nhạc cụ có cao độ đứng thứ hai hoặc thứ ba theo thứ tự từ cao xuống thấp; thường chỉ nhạc cụ có âm trung-âm thấp hơn sopranô nhưng cao hơn tenor (ví dụ: alto saxophone, alto voice).

Denoting the member of a family of instruments pitched second or third highest.

指音高第二或第三的乐器成员。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Alto (Noun)

SingularPlural

Alto

Altos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ