Bản dịch của từ Barnacle trong tiếng Việt
Barnacle

Barnacle (Noun)
Một loài giáp xác sống ở biển có vỏ ngoài cứng, thường bám chặt vào đá, mạn tàu hoặc các bề mặt dưới nước khác; chúng ăn bằng cách lọc các hạt thức ăn trong nước bằng chân dạng lông.
A marine crustacean with an external shell which attaches itself permanently to a surface and feeds by filtering particles from the water using its modified feathery legs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Barnacle" (tiếng Việt: con hàu) là một loại động vật giáp xác thuộc lớp Cirripedia, thường sống bám vào bề mặt cứng như đá, thuyền, hoặc động vật biển. Chúng nổi bật với hình dáng vỏ cứng và khả năng thích nghi cao với môi trường sống ngầm. Về phát âm, trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈbɑː.nɪ.kəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈbɑr.nɪ.kəl/. Dù cách phát âm khác nhau, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai biến thể đều thống nhất.
"Barnacle" (tiếng Việt: con hàu) là một loại động vật giáp xác thuộc lớp Cirripedia, thường sống bám vào bề mặt cứng như đá, thuyền, hoặc động vật biển. Chúng nổi bật với hình dáng vỏ cứng và khả năng thích nghi cao với môi trường sống ngầm. Về phát âm, trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈbɑː.nɪ.kəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈbɑr.nɪ.kəl/. Dù cách phát âm khác nhau, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai biến thể đều thống nhất.
