Bản dịch của từ Baronet trong tiếng Việt

Baronet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baronet (Noun)

bˈɛɹənət
bˈæɹənɪt
01

Một thành viên của tầng lớp quý tộc Anh có tước vị truyền lại (hereditary) ở bậc thấp nhất; họ không được coi là quý tộc cao (vẫn thuộc hàng dân thường) nhưng được phép dùng tiền tố 'Sir' trước tên.

A member of the lowest hereditary titled British order with the status of a commoner but able to use the prefix Sir.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ