Bản dịch của từ Baronet trong tiếng Việt
Baronet

Baronet (Noun)
Một thành viên của tầng lớp quý tộc Anh có tước vị truyền lại (hereditary) ở bậc thấp nhất; họ không được coi là quý tộc cao (vẫn thuộc hàng dân thường) nhưng được phép dùng tiền tố 'Sir' trước tên.
A member of the lowest hereditary titled British order with the status of a commoner but able to use the prefix Sir.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Baronet là một tước vị quý tộc trong hệ thống tước vị Anh, được thành lập vào thế kỷ 14. Tước vị này thấp hơn nam tước nhưng cao hơn hiệp sĩ, thường được truyền lại. Trong tiếng Anh Mỹ, tước vị này ít phổ biến và không có tương đương mạch lạc. Trong khi viết, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong giao tiếp, thuật ngữ này thường ít được sử dụng ở Mỹ so với Anh.
Họ từ
Baronet là một tước vị quý tộc trong hệ thống tước vị Anh, được thành lập vào thế kỷ 14. Tước vị này thấp hơn nam tước nhưng cao hơn hiệp sĩ, thường được truyền lại. Trong tiếng Anh Mỹ, tước vị này ít phổ biến và không có tương đương mạch lạc. Trong khi viết, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong giao tiếp, thuật ngữ này thường ít được sử dụng ở Mỹ so với Anh.
