Bản dịch của từ Baroque flute trong tiếng Việt
Baroque flute
Noun [U/C]

Baroque flute(Noun)
bˈærək flˈuːt
bɝˈoʊk ˈfɫut
Ví dụ
02
Đây là một loại nhạc cụ thường được sử dụng trong các nhóm nhạc thời kỳ Baroque, thường làm từ gỗ hộp hoặc các vật liệu khác.
This is a musical instrument commonly used in orchestra ensembles during the Baroque music period, often made from boxwood or other materials.
这是巴洛克音乐时期合奏中常用的一种乐器,通常由黄杨木或其他材料制成。
Ví dụ
03
Một dụng cụ gỗ chơi nhạc cổ điển thường có âm sắc phong phú và sống động.
This is a slightly vintage wooden musical instrument with a warm and lively sound.
这是一件木制的古典乐器,音色温暖而充满生机。
Ví dụ
