Bản dịch của từ Baroque flute trong tiếng Việt

Baroque flute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baroque flute(Noun)

bˈærək flˈuːt
bɝˈoʊk ˈfɫut
01

Một loại sáo gỗ từ thời kỳ Baroque, nổi bật với hệ tuning và phong cách độc đáo của nó.

A type of wooden flute from the Baroque era, distinguished by its unique fingering technique and distinctive style.

一种源自巴洛克时期的木制长笛,以其独特的调音方式和风格而闻名

Ví dụ
02

Đây là một loại nhạc cụ thường được sử dụng trong các nhóm nhạc thời kỳ Baroque, thường làm từ gỗ hộp hoặc các vật liệu khác.

This is a musical instrument commonly used in orchestra ensembles during the Baroque music period, often made from boxwood or other materials.

这是巴洛克音乐时期合奏中常用的一种乐器,通常由黄杨木或其他材料制成。

Ví dụ
03

Một dụng cụ gỗ chơi nhạc cổ điển thường có âm sắc phong phú và sống động.

This is a slightly vintage wooden musical instrument with a warm and lively sound.

这是一件木制的古典乐器,音色温暖而充满生机。

Ví dụ