Bản dịch của từ Barren field trong tiếng Việt
Barren field
Noun [U/C]

Barren field(Noun)
bˈærən fˈiːld
ˈbærən ˈfiɫd
01
Một nơi thiếu sự phát triển hoặc tăng trưởng
A place that lacks growth or development
Ví dụ
02
Một mảnh đất trống không có cây cối hay hoa màu.
A tract of land that is devoid of vegetation or crops
Ví dụ
03
Một khu vực được sử dụng cho mục đích nông nghiệp nhưng đã bị bỏ hoang không có người gieo hạt.
An area used for agricultural purposes that has been left unseeded
Ví dụ
