Bản dịch của từ Base fare trong tiếng Việt
Base fare
Noun [U/C]

Base fare (Noun)
bˈeɪs fˈɛɹ
bˈeɪs fˈɛɹ
01
Khoản phí ban đầu cho dịch vụ vận chuyển trước khi áp dụng bất kỳ khoản phí bổ sung nào.
The initial charge or price for a transportation service before any additional fees are applied.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Số tiền cố định được tính phí cho một dịch vụ, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch hoặc vận chuyển.
The fixed amount charged for a service, particularly in the context of travel or transportation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Base fare
Không có idiom phù hợp