Bản dịch của từ Base reaction trong tiếng Việt

Base reaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base reaction(Noun)

bˈeɪz rɪˈækʃən
ˈbeɪz riˈækʃən
01

Quá trình hoá học cơ bản liên quan đến phản ứng của một bazơ với một chất khác

This is a basic chemical process involving the interaction between an alkali and another substance.

这是一种基本的化学反应,涉及碱与其他物质的相互作用

Ví dụ
02

Điểm chuẩn chung để đo độ phản ứng của các bazơ trong các phản ứng khác nhau

A standard reference point for measuring the reactivity of bases in many reactions.

用于衡量碱在各种反应中反应活性的标准参照点

Ví dụ
03

Phản ứng hoặc kết quả xảy ra khi thêm bazơ vào phản ứng hóa học

A reaction or effect occurs when a base is added in a chemical reaction.

这是指在化学反应中加入碱后所引发的反应或效应。

Ví dụ