Bản dịch của từ Bashful individuals trong tiếng Việt

Bashful individuals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bashful individuals(Noun)

bˈæʃfəl ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈbæʃfəɫ ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Một người nhút nhát hoặc dễ xấu hổ.

A person who is shy or easily embarrassed

Ví dụ
02

Một người có tính cách kín đáo hoặc khiêm tốn.

A person who is reserved or modest in behavior

Ví dụ
03

Người do dự trong việc tham gia tương tác xã hội.

Someone who is hesitant to engage in social interaction

Ví dụ