Bản dịch của từ Basic cases trong tiếng Việt

Basic cases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic cases(Noun)

bˈæzɪk kˈeɪsɪz
ˈbæsɪk ˈkeɪsɪz
01

Danh mục mà một sự vật được phân loại vào

The category within which something is classified

Ví dụ
02

Một ví dụ được sử dụng để minh họa hoặc giải thích

An example used for illustrative or explanatory purposes

Ví dụ
03

Một trường hợp hoặc tình huống tiêu chuẩn hoặc cốt lõi của một cái gì đó.

A standard or fundamental instance or situation of something

Ví dụ