Bản dịch của từ Basic cases trong tiếng Việt
Basic cases
Noun [U/C]

Basic cases(Noun)
bˈæzɪk kˈeɪsɪz
ˈbæsɪk ˈkeɪsɪz
02
Một ví dụ được sử dụng để minh họa hoặc giải thích
An example used for illustrative or explanatory purposes
Ví dụ
03
Một trường hợp hoặc tình huống tiêu chuẩn hoặc cốt lõi của một cái gì đó.
A standard or fundamental instance or situation of something
Ví dụ
