Bản dịch của từ Basic concept trong tiếng Việt

Basic concept

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic concept(Noun)

bˈeɪsɨk kˈɑnsɛpt
bˈeɪsɨk kˈɑnsɛpt
01

Một nguyên tắc hoặc luận đề cốt lõi làm nền tảng cho hệ thống tín ngưỡng hoặc hành vi.

A fundamental principle or concept that forms the foundation of a system of beliefs or behaviors.

这是一种信仰或行为体系的基本原则或主张,作为其思想基础或出发点。

Ví dụ
02

Ý chính yếu cần thiết để hiểu một chủ đề hoặc tình huống.

A central idea is essential for understanding a topic or situation.

这是理解一个主题或情境所必不可少的核心思想。

Ví dụ
03

Một ý niệm hoặc quan niệm nền tảng hướng dẫn hành động hoặc quyết định.

A fundamental belief or idea that guides actions or decisions.

引导行动或决策的基本想法或概念。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh