Bản dịch của từ Basic structure trong tiếng Việt
Basic structure

Basic structure(Noun)
Một hình thức hoặc hệ thống cơ bản hoặc thiết yếu.
A fundamental or essential form or system.
一种基础或本质的形式或体系
Cấu trúc chính hoặc cách sắp xếp của một khái niệm, ý tưởng hoặc thể thể vật lý.
The organization or arrangement of a concept, idea, or physical entity.
一个概念、想法或实体的主要结构或布局。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cấu trúc cơ bản (basic structure) đề cập đến cách thức tổ chức và sắp xếp các thành phần trong một hệ thống, như câu, đoạn văn hay một bài viết. Trong ngữ pháp, nó thường liên quan đến các thành phần chính như chủ ngữ và động từ. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cả về phát âm lẫn viết lại, mặc dù cách sử dụng có thể thay đổi chút ít tùy theo ngữ cảnh trong các lĩnh vực khác nhau.
Cấu trúc cơ bản (basic structure) đề cập đến cách thức tổ chức và sắp xếp các thành phần trong một hệ thống, như câu, đoạn văn hay một bài viết. Trong ngữ pháp, nó thường liên quan đến các thành phần chính như chủ ngữ và động từ. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cả về phát âm lẫn viết lại, mặc dù cách sử dụng có thể thay đổi chút ít tùy theo ngữ cảnh trong các lĩnh vực khác nhau.
