Bản dịch của từ Basic structure trong tiếng Việt

Basic structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic structure(Noun)

bˈeɪsɨk stɹˈʌktʃɚ
bˈeɪsɨk stɹˈʌktʃɚ
01

Một hình thức hoặc hệ thống cơ bản hoặc thiết yếu.

A fundamental or essential form or system.

Ví dụ
02

Cấu trúc cơ bản của một cái gì đó.

The underlying framework or arrangement of something.

Ví dụ
03

Tổ chức chính hoặc bố trí của một khái niệm, ý tưởng, hoặc thực thể vật lý.

The main organization or layout of a concept, idea, or physical entity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh