Anh - Việt
basify
Verb
basify (Verb)
/ˈbæ.səˌfaɪ/
/ˈbæ.səˌfaɪ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng sẽ thay đổi các chương trình để thu hút hơn.The community center will basify its programs for better engagement.
Họ không thay đổi cách tiếp cận các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.They do not basify their approach to social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "basify" là động từ có nghĩa là làm cho một chất trở nên kiềm hơn hoặc tăng cường độ kiềm trong một dung dịch. Từ này thường được sử dụng trong hóa học để mô tả quá trình kết hợp một chất với một bazơ. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh hóa học có thể có sự khác biệt trong ứng dụng và mức độ phổ biến giữa các nền văn hóa.