baseness
Noun
baseness (Noun)
/bˈeɪsənz/
/bˈeɪsənz/
AI
Ví dụ
Tính vô nhân đức của anh ấy được tiết lộ khi anh ấy phản bội bạn vì tiền.His baseness was revealed when he betrayed his friend for money.
Tính vô nhân đức của chính trị gia được thể hiện rõ trong các giao dịch tham nhũng của ông.The politician's baseness was evident in his corrupt dealings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hành động đê tiện của anh ta làm cho cộng đồng bàng hoàng.The baseness of his actions shocked the community.
Sự đê tiện của chính trị gia được phơi bày qua vụ bê bối truyền thông.The politician's baseness was exposed by the media scandal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baseness" trong tiếng Anh chỉ sự thiếu đạo đức, phẩm hạnh thấp kém hoặc hành vi gian truân. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành vi không chính trực hoặc sự tầm thường trong bản chất con người. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "baseness" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường tập trung vào đạo đức xã hội nhiều hơn.