Anh - Việt

Bản dịch của từ Baseness trong tiếng Việt

baseness

Noun

baseness (Noun)

/bˈeɪsənz/
/bˈeɪsənz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất thấp hèn, vô giá trị về mặt đạo đức hoặc phẩm chất — tức là hành động hoặc tính cách không xứng đáng được tôn trọng hay coi là cao thượng.

The quality of being unworthy to hold virtues or value.

Ví dụ
Tính vô nhân đức của anh ấy được tiết lộ khi anh ấy phản bội bạn vì tiền.His baseness was revealed when he betrayed his friend for money.
Tính vô nhân đức của chính trị gia được thể hiện rõ trong các giao dịch tham nhũng của ông.The politician's baseness was evident in his corrupt dealings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất tồi tệ, đê hèn hoặc thấp kém về đạo đức; trạng thái không đáng kính, thiếu phẩm giá.

The quality or condition of being base.

Ví dụ
Hành động đê tiện của anh ta làm cho cộng đồng bàng hoàng.The baseness of his actions shocked the community.
Sự đê tiện của chính trị gia được phơi bày qua vụ bê bối truyền thông.The politician's baseness was exposed by the media scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh