basilar
Adjective
basilar (Adjective)
/bˈæsələɹ/
/bˈæsələɹ/
AI
Ví dụ
Phần basilar của hộp sọ hỗ trợ não bộ một cách hiệu quả.The basilar part of the skull supports the brain effectively.
Cấu trúc basilar không ảnh hưởng đến các tương tác xã hội.The basilar structure does not affect social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "basilar" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các cấu trúc nằm ở đáy hoặc nền của một bộ phận nào đó trong cơ thể, như trong thuật ngữ giải phẫu. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y học và sinh học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên môn.