Anh - Việt

Bản dịch của từ Basilar trong tiếng Việt

basilar

Adjective

basilar (Adjective)

/bˈæsələɹ/
/bˈæsələɹ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc nằm ở phần đáy, ở chân hoặc nền của một cấu trúc — thường dùng để nói về phần đáy của hộp sọ hoặc phần đáy (màng đáy) của cơ quan Corti trong tai.

Of or situated at the base of something especially of the skull or of the organ of Corti in the ear.

Ví dụ
Phần basilar của hộp sọ hỗ trợ não bộ một cách hiệu quả.The basilar part of the skull supports the brain effectively.
Cấu trúc basilar không ảnh hưởng đến các tương tác xã hội.The basilar structure does not affect social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh