Bản dịch của từ Basketball court trong tiếng Việt
Basketball court
Noun [U/C]

Basketball court(Noun)
bˈɑːskɪtbˌɔːl kˈɔːt
ˈbæskɪtˌbɔɫ ˈkɔrt
01
Một khu vực được bao bọc, có thể nằm trong nhà hoặc ngoài trời, được sử dụng riêng cho các trận đấu bóng rổ.
An enclosed area that may be indoor or outdoor specifically used for basketball games
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực dành riêng để chơi bóng rổ thường bao gồm một sàn hình chữ nhật với một cái rổ ở mỗi đầu.
A designated area for playing basketball typically consisting of a rectangular floor with a hoop at each end
Ví dụ
