Bản dịch của từ Basketball play trong tiếng Việt

Basketball play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basketball play(Noun)

bˈɑːskɪtbˌɔːl plˈeɪ
ˈbæskɪtˌbɔɫ ˈpɫeɪ
01

Hành động chơi bóng rổ hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến bóng rổ

Playing basketball or taking part in basketball-related activities.

打篮球或参与与篮球相关的活动

Ví dụ
02

Đây là một trận đấu giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó mục tiêu là ghi điểm bằng cách ném bóng qua rổ của đối phương.

A game is played between two teams, each consisting of five players, aiming to score points by shooting the ball into the opponent's basket.

比赛由两支队伍进行,每队由五名球员组成,目标是通过投篮将篮球投进对方的篮框来得分。

Ví dụ
03

Một pha di chuyển hoặc chiến thuật cụ thể được thực hiện trong một trận bóng rổ

A specific move or strategy executed during a basketball game

在一场篮球比赛中采取的某个动作或策略

Ví dụ