bastard
bastard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ dùng để chỉ một người khó chịu, đáng khinh, xấu tính; thường mang sắc thái xúc phạm mạnh.
An unpleasant or despicable person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bastard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bastard | bastards |
bastard (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ trạng thái sinh ra từ cha mẹ không đăng ký kết hôn với nhau; gọi là con ngoài giá thú, không hợp pháp về mặt hôn nhân của cha mẹ.
Born of parents not married to each other illegitimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bastard" có nghĩa là "con hoang", dùng để chỉ người sinh ra ngoài hôn nhân hoặc có nguồn gốc không rõ ràng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn được sử dụng như một từ chửi để diễn đạt sự khinh miệt hoặc phê phán. Ở tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa, nhưng trong phát âm, người Anh thường phát âm âm /ɑː/ dài hơn so với người Mỹ, nơi có âm /æ/ ngắn hơn. Từ này còn có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác, như để chỉ sự bất thường hoặc phẩm chất không đáng ủng hộ.